in his right mind

in his right mind

A person in his right mind would not try to pet a wild bear.

Định nghĩa

Tính từ (dùng như một cụm từ cố định) - trạng thái tinh thần minh mẫn, tỉnh táo, trách nhiệm: "in his right mind" chỉ trạng thái một người đầy đủ khả năng suy nghĩ, phán đoán hành động một cách hợp , không bị ảnh hưởng bởi bệnh tâm thần, say xỉn hay cảm xúc mạnh. Cụm từ này thường được dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để nhấn mạnh rằng hành động hoặc ý định nào đó điên rồ, không thể chấp nhận được.

dụ sử dụng
  • (Không ai đầu óc tỉnh táo lại nhảy từ vách đá xuống.)
  • ( ấy hẳn phải rất tỉnh táo mới đưa ra quyết định sáng suốt như vậy.)
  • ( người nào tỉnh táo lại đồng ý với kế hoạch nguy hiểm đó không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not in his right mind": không tỉnh táo, mất trí.
    • He was clearly not in his right mind when he insulted the boss. (Rõ ràng anh ta không tỉnh táo khi xúc phạm sếp.)
  • "scarcely in his right mind": hầu như không tỉnh táo.
    • After the accident, he was scarcely in his right mind for days. (Sau tai nạn, anh ấy hầu như không tỉnh táo trong nhiều ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Right-minded (tính từ ghép): tư tưởng đúng đắn, hợp .
    • All right-minded people condemn violence. (Tất cả những người tư tưởng đúng đắn đều lên án bạo lực.)
  • Sound mind (danh từ): trí óc minh mẫn.
    • He made the will while of sound mind. (Ông ấy lập di chúc khi còn minh mẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sane: tỉnh táo, lành mạnh về tinh thần.
  • Rational: hợp , có lý trí.
  • Lucid: sáng suốt, rõ ràng trong suy nghĩ.
  • Compos mentis (từ Latin, thường dùng trong luật pháp): đủ năng lực tâm thần.
Thành ngữ liên quan
  • Out of one's mind: mất trí, điên rồ (trái nghĩa với "in his right mind").
    • He must be out of his mind to drive that fast. (Anh ta hẳn là mất trí mới lái xe nhanh như vậy.)
  • In one's right senses: tỉnh táo, có lý trí (tương tự).
    • No one in his right senses would trust a stranger like that. (Không ai có lý trí lại tin một người lạ như vậy.)